Bây giờ là 1 giờ 32 phút.
いま #1時32分 です。
※参考語彙
#1
một
#1時
1 giờ
#32
ba mươi hai
#32分
32 phút
#いま
Hiện nay
#きょう
Hôm nay
#今月
tháng này
#今年
năm nay

別館Blog更新:
ベトナム語を読む「5億年前の怪物アノマロカリス」その2 https://ngonngu.zenmai.org/2026/10/06/anomarocarisquayvat500trnamtruowc/
別館Blog更新:
ベトナム語を読む「5億年前の怪物アノマロカリス」その1 https://ngonngu.zenmai.org/2026/10/05/anomarocaris500tramnamtruoc/